Thiền là để hoàn thiện nhân cách

“Nhân cách” không tự có, nếu có chỉ là được kế thừa truyền thống gia đình, dòng tộc. Chủ yếu phải tu rèn. Bản chất Đạo Phật rất ưu việt, có sức cảm hóa lớn, nên được nhiều người tôn sùng và thường chọn phương pháp tu rèn của Đạo Phật như “Thiền” hoặc “Bát chính đạo”.

“Thiền” trong Phật giáo theo tiếng Phạn là “dhyãna”. Có nghĩa dùng phép tịnh tâm để loại bỏ cái ác. Tư tưởng chủ yếu của “Thiền” là “đôn ngộ tiệm tu” (chợt ngộ ra dần dần qua tu luyện). “Thiền” không chỉ là phương pháp tu tập, mà đã trở thành phong cách giáo dục của Phật giáo. Ý nghĩa của “Thiền” là “nhất nhất chúng sinh giai hữu Phật tính, phiền não phú cố, bất năng đắc biến” (Sách “Đại Bát Niết Bàn kinh”). Tức là con người ai cũng có bản tính Phật, nhưng đã bị phiền não, dục vọng che lấp. Chỉ có dứt bỏ phiền não, tà dục, mới nhìn thấy được Phật tính để tu chỉnh. Lúc ấy con người sẽ thoát khỏi khổ ải, đạt đến “lạc cảnh chân như” của cõi Niết Bàn. Tuy có thể nhập “thiền” trong khi ngọa (nằm), hoặc hành (đi), nhưng muốn thực sự đạt đến cảnh giới tối cao thì phải tọa thiền (ngồi thiền). Thái tử Tất Đạt Đa sau khi cùng hai đại sư tu theo phái ép xác khổ hành nhưng không đạt chính quả, ngài rũ bỏ lòng tà, trải cỏ tọa thiền dưới gốc cây Pippala thề rằng “Bất nhập Bồ Đề bất khởi tọa” (chưa vào được cõi Phật chưa đứng dậy). Sau 49 ngày đêm, ngài giác ngộ, nhớ được các tiền kiếp của mình, nhận thức được “Vô thường”, “Vô ngã”, “Tứ diệu đế”, “Duyên sinh”, “Chuyển kiếp luân hồi”, “Nhân quả”… và đắc pháp hóa Phật. Từ đó người Ấn Độ gọi cây Pippala là cây bồ đề (bồ đề tiếng Phạn có nghĩa là giác ngộ). Vì vậy phải kiên trì tu bằng tọa thiền. Tọa thiền là ngồi xếp bằng tròn gọi là “kết già” (toàn già), chân nọ vắt lên chân kia gọi là “bán già”, biểu thị tư thế trang nghiêm thành kính tu tập. Điều hòa nhịp thở, điều hòa nhịp tim, nhưng cần phải đạt đến trình độ tĩnh tâm nhìn mà không thấy, nghe mà không loạn. Có hai loại: “Thiền định” và “Thiền tuệ”. “Thiền định” là tập trung vào một điều duy nhất, để phát triển sức mạnh của tâm lặng, nhằm đạt được lực mạnh nhất của tâm, thực hiện những khả năng siêu phàm để khám phá điều bí mật của tư duy, hoặc hỗ trợ cho “Thiền tuệ”. Khi tư tưởng hoàn toàn chuyên chú vào một tâm điểm, toàn bộ hệ thần kinh được huy động vào điểm ấy, thì luồng nhân điện rất lớn, có thể tạo sức mạnh biến đổi kết cấu phân tử, làm cho thân nhiệt của các sinh vật xung quanh tăng cao đến toát mồ hôi, hoặc ngất xỉu, có thể ép chất độc ra khỏi cơ thể, hoặc đánh ngã người khác mà không cần phải đụng vào họ. Phương pháp này thường được môn đệ phái võ công Thiếu Lâm thuộc Phật giáo áp dụng. Hoặc khi người ta đối diện với cái chết, lý trí và hành động chỉ tập trung vào một việc, là làm sao thoát chết, thì lập tức có sức mạnh gấp bội, băng mình nhảy qua đoạn hào rộng, phía dưới đầy chông, mìn mà vào lúc khác không thể làm được. Đặc trưng của khổ là phải chịu áp lực căng thẳng. “Thiền” có tác dụng giảm căng thẳng, tức diệt khổ. “Thiền” giúp các thể trạng tế bào hồi phục, giúp cho tâm và thân khỏe, khống chế được “Tam độc”. Tĩnh tâm sẽ giúp tâm trong sáng để thắng bản ngã, mở rộng lòng từ bi. Lòng từ bi của Đạo Phật giúp cho cuộc sống tươi mát, sinh sôi, không bị lửa hận thù thiêu đốt, không bị sự khô bỏng của đau khổ buồn phiền hành hạ. Bởi thế biểu tượng từ bi của Đạo Phật là “Nước cam lồ”. “Nước cam lồ” rửa sạch thù hận, tham vọng và ích kỷ.

“Thiền tuệ” dùng để phát triển trí tuệ (còn gọi là “Tuệ giác”), nhằm chứng nghiệm “Tứ diệu đế”. “Thiền” trong Phật giáo là phương pháp tạo sức mạnh của tâm, để biến đổi từ chưa giác ngộ sang giác ngộ, từ ác sang thiện, từ xấu sang tốt, từ thấp hèn sang cao thượng, từ tà sang chính… Trong các phương pháp tu luyện, luyện tâm là quan trọng nhất. Đó là “Thiền”.

Dùng “Thiền” cho việc tu rèn nhân cách là bằng tâm chính, lòng thiện soi vào mình để chọn tích tốt, thải loại xấu, bổ sung điều chỉnh cho nhân phẩm, bản chất của mình. Việc này phải làm thường xuyên từng ngày không ngưng nghỉ, phải kiên trì và thành tâm hướng thiện. Phải chịu thiệt thòi, hy sinh bản ngã và nhẫn nhịn.

Tuy nhiên, dù “Thiền định” hay “Thiền tuệ”, đều phải lấy cái chân thật của sự thành tâm làm gốc. Miễn cưỡng mà khóc, thì tuy nghe thống thiết nhưng không bi ai. Miễn cưỡng phải cáu giận, thì tuy rất nghiêm khắc nhưng lại không có uy. Miễn cưỡng thể hiện tình yêu, tuy miệng cười nhưng lòng lại không vui vẻ. Tất cả những điều đó đều không xuất phát từ sự chân thật, mà chỉ cốt cho hợp với lễ tiết. Lễ tiết là do tập tục sinh ra, còn sự chân thật là xuất phát tự nhiên ở đáy lòng mỗi người. Cho nên, bậc thánh nhân coi trọng sự chân thật mà không câu nệ ở lễ tiết. Có người sợ bóng mình, ghét dấu chân mình nên bỏ chạy. Có biết đâu chạy càng nhanh thì dấu chân càng nhiều và cái bóng vẫn bám theo mình. Người hiểu đạo chỉ cần vào chỗ râm đứng lại, thì bóng cũng hết mà dấu chân cũng không còn. Vào chỗ râm chính là “Thiền”, để suy ngẫm với tất cả sự chân thật thành tâm hướng thiện của lòng mình.

Bằng cách kiên trì và thường xuyên “Thiền” sẽ giúp ta tu rèn để hoàn thiện nhân cách.

——-
Bài viết trên trang của Thầy Vũ Lập

(Bài của ĐẮC TRUNG)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *